Tìm hiểu thêm về từ này
Consulate
Cơ quan này tập trung vào các dịch vụ cho cá nhân như cấp thị thực và hỗ trợ công dân gặp khó khăn. Nó có cấp bậc thấp hơn đại sứ quán nhưng cực kỳ quan trọng đối với khách du lịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I visited the consulate for help.
Tôi đã đến lãnh sự quán để được giúp đỡ.
The consulate provides travel advice.
Lãnh sự quán cung cấp lời khuyên về du lịch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.