Tìm hiểu thêm về từ này
Indigenous
Dùng để chỉ con người, động vật hoặc thực vật có nguồn gốc tự nhiên từ một nơi cụ thể. Họ hoặc chúng sinh trưởng tự nhiên thay vì được đưa từ nơi khác đến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Indigenous tribes live in the Amazon.
Các bộ lạc bản địa sống ở vùng Amazon.
The kiwi is an indigenous bird.
Kiwi là một loài chim bản địa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.