Tìm hiểu thêm về từ này
Customs
Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm kiểm soát hàng hóa và thu thuế đối với hàng nhập khẩu. Đây cũng là khu vực tại sân bay hoặc bến cảng nơi việc kiểm tra này diễn ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We went through customs quickly.
Chúng tôi đã đi qua hải quan rất nhanh.
Declare any valuable items at customs.
Hãy khai báo bất kỳ mặt hàng có giá trị nào tại hải quan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.