Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Creed

Đây là một hệ thống các niềm tin hoặc nguyên tắc tôn giáo chỉ đạo cách hành động của một người hoặc một nhóm. Nó đóng vai trò như một bộ quy tắc ứng xử hoặc tuyên ngôn về đức tin.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Their shared creed united them.

Tín điều chung đã đoàn kết họ lại với nhau.

He lived by his personal creed.

Anh ấy sống theo tín điều cá nhân của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí