Tìm hiểu thêm về từ này
Sacrilege
Từ này chỉ hành động xâm phạm hoặc đối xử thiếu tôn kính với những thứ được coi là thánh khiết. Nó có thể là hành động vật lý hoặc lời nói xúc phạm đến tôn giáo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He committed an act of sacrilege.
Anh ấy đã thực hiện một hành vi bàng bổ.
The theft was considered sacrilege.
Vụ trộm đó được coi là một sự bàng bổ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.