Tìm hiểu thêm về từ này
Reincarnation
Đây là niềm tin rằng sau khi chết, linh hồn hoặc ý thức của một sinh vật sẽ tái sinh trong một cơ thể mới. Quá trình này được cho là lặp đi lặp lại cho đến khi thực thể đó đạt được sự giải thoát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She believed in reincarnation.
Cô ấy tin vào sự luân hồi.
The concept of reincarnation is ancient.
Khái niệm về sự luân hồi đã có từ cổ xưa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.