Tìm hiểu thêm về từ này
Theology
Đây là môn học nghiên cứu về bản chất của các vị thần và niềm tin tôn giáo. Nó phân tích các văn bản thánh, lịch sử tôn giáo và các học thuyết đức tin một cách có hệ thống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She pursued a degree in theology.
Cô ấy đã theo đuổi một bằng cử nhân về thần học.
His book explored complex theology.
Cuốn sách của ông ấy khám phá những lý thuyết thần học phức tạp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.