Tìm hiểu thêm về từ này
Esoteric
Từ này dùng để mô tả những kiến thức, triết lý hoặc nghi lễ chỉ dành cho một nhóm ít người có trình độ chuyên môn hoặc được chọn lọc. Nó mang tính chất bí mật và khó hiểu đối với người bình thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He studied esoteric philosophies.
Ông ấy đã nghiên cứu các triết lý huyền bí.
The ritual had an esoteric meaning.
Nghi lễ mang một ý nghĩa huyền bí.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.