Tìm hiểu thêm về từ này
Transcendence
Thuật ngữ này chỉ trạng thái hoặc trải nghiệm vượt lên trên các giới hạn vật lý và nhận thức thông thường. Nó thường gắn liền với sự kết nối với đấng tối cao hoặc sự thăng hoa về tinh thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Art can offer a sense of transcendence.
Nghệ thuật có thể mang lại một cảm giác về sự siêu việt.
She experienced moments of transcendence.
Cô ấy đã trải qua những khoảnh khắc của sự siêu việt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.