Tìm hiểu thêm về từ này
Orthodoxy
Từ này chỉ các niềm tin, học thuyết hoặc thực hành được chấp nhận rộng rãi và coi là đúng đắn bởi một giáo hội hoặc tổ chức. Nó đại diện cho những quy chuẩn truyền thống không thay đổi theo thời gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He challenged the established orthodoxy.
Ông ấy đã thách thức sự chính thống đã được thiết lập.
Orthodoxy provides a framework for belief.
Sự chính thống cung cấp một khuôn khổ cho niềm tin.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.