Tìm hiểu thêm về từ này
Spirituality
Khái niệm này đề cập đến đời sống tinh thần và niềm tin vào những điều siêu nhiên hoặc ý nghĩa nội tại của con người. Khác với tôn giáo có tổ chức, tâm linh thường mang tính cá nhân và trải nghiệm hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His spirituality guided his actions.
Đời sống tâm linh đã dẫn dắt các hành động của anh ấy.
Yoga enhances her spirituality.
Yoga giúp tăng cường khả năng tâm linh của cô ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.