Tìm hiểu thêm về từ này
Heresy
Đây là những niềm tin hoặc quan điểm trái ngược với các giáo lý chính thống của một tôn giáo cụ thể. Những người theo dị giáo thường bị coi là những người đi chệch khỏi đức tin đúng đắn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He was burned for heresy.
Ông ấy đã bị thiêu sống vì tội dị giáo.
Questioning dogma was considered heresy.
Nghi ngờ giáo điều bị coi là dị giáo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.