Tìm hiểu thêm về từ này
Dogma
Đây là một tập hợp các nguyên tắc hoặc niềm tin được một tổ chức áp đặt và coi là sự thật hiển nhiên không thể tranh cãi. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự bảo thủ và thiếu linh hoạt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He questioned the religious dogma.
Anh ấy đã đặt câu hỏi về giáo điều tôn giáo.
Unquestioning adherence to dogma can be dangerous.
Việc tuân thủ giáo điều một cách mù quáng có thể gây nguy hiểm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.