Tìm hiểu thêm về từ này
Idolatry
Đây là hành động tôn thờ một hình tượng, vật thể hoặc con người như thể đó là thần linh. Trong nghĩa rộng hơn, nó cũng chỉ việc cực kỳ sùng bái một thứ gì đó không phải thần thánh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The ancient practice involved idolatry.
Thực hành cổ xưa bao gồm sự thờ ngẫu tượng.
He warned against idolatry.
Ông ấy đã cảnh báo chống lại sự thờ ngẫu tượng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.