Tìm hiểu thêm về từ này
Mysticism
Đây là một niềm tin hoặc hệ thống thực hành dựa trên việc tìm kiếm sự kết hợp trực tiếp với thần linh hoặc thực tại tối cao. Nó thường liên quan đến các trạng thái ý thức thay đổi thông qua cầu nguyện hoặc thiền định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His poetry was full of mysticism.
Thơ của ông ấy tràn đầy chủ nghĩa huyền học.
She practiced a form of mysticism.
Cô ấy đã thực hành một hình thức của chủ nghĩa huyền học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.