Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mysticism

Đây là một niềm tin hoặc hệ thống thực hành dựa trên việc tìm kiếm sự kết hợp trực tiếp với thần linh hoặc thực tại tối cao. Nó thường liên quan đến các trạng thái ý thức thay đổi thông qua cầu nguyện hoặc thiền định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

His poetry was full of mysticism.

Thơ của ông ấy tràn đầy chủ nghĩa huyền học.

She practiced a form of mysticism.

Cô ấy đã thực hành một hình thức của chủ nghĩa huyền học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí