Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pilgrimage

Đây là một chuyến đi dài đến một nơi thiêng liêng vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh. Cuộc hành hương không chỉ là chuyến đi vật lý mà còn là hành trình biến đổi nội tâm của người tham gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

They embarked on a spiritual pilgrimage.

Họ đã dấn thân vào một cuộc hành hương tâm linh.

The pilgrimage was a transformative experience.

Cuộc hành hương là một trải nghiệm mang tính biến đổi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí