Tìm hiểu thêm về từ này
Ecumenical
Từ này mô tả các hoạt động hoặc phong trào nhằm thúc đẩy sự hiểu biết và đoàn kết giữa các tổ chức tôn giáo khác nhau. Nó nhấn mạnh vào những điểm chung thay vì những khác biệt về giáo lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The ecumenical movement seeks unity.
Phong trào liên tôn tìm kiếm sự thống nhất.
They organized an ecumenical dialogue.
Họ đã tổ chức một cuộc đối thoại liên tôn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.