🏛️
Chính trị & Xã hội
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Làm chủ từ vựng chính trị và xã hội tiếng Pháp để thảo luận về dân chủ, hoạt động xã hội, cải cách và các vấn đề xã hội ở trình độ B2.
✊
Le Militantisme Hoạt động
👑 La Souveraineté Chủ quyền
🚫 La Censure Censorship
💰 La Corruption Tham nhũng
🤝 La Solidarité Sự đoàn kết
📢 Le Populisme Chủ nghĩa dân túy
⚖️ L'Inégalité Bất bình đẳng
🏢 La Gouvernance Quản trị
🛠️ La Réforme Cải cách
🧠 L'Idéologie Ý thức hệ
⛓️ L'Oppression Áp bức
📻 La Propagande Tuyên truyền
🔥 La Révolution Cách mạng
🌈 Le Pluralisme Chủ nghĩa đa nguyên
🏫 La Laïcité Chủ nghĩa thế tục
💼 Le Lobbyisme Lobbying
📣 L'Activiste Hoạt động viên
🗳️ Le Scrutin Phiếu bầu
🏠 L'Asile Tị nạn
🤝 Le Consensus Sự đồng thuận
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.