Tìm hiểu thêm về từ này
L'Idéologie
Một hệ thống các ý tưởng và lý tưởng, đặc biệt là thứ tạo nên nền tảng của lý thuyết kinh tế hoặc chính trị. Đây là một danh từ giống cái trong tiếng Pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Son discours est guidé par une idéologie libérale.
Bài phát biểu của ông ấy được dẫn dắt bởi một tư tưởng tự do.
L''idéologie politique influence souvent les décisions économiques.
Ý thức hệ chính trị thường ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.