Tìm hiểu thêm về từ này
Le Militantisme
Danh từ này đề cập đến hành động vận động cho sự thay đổi xã hội hoặc chính trị. Nó có liên quan chặt chẽ với động từ 'militer', nghĩa là vận động hoặc hoạt động như một nhà hoạt động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le militantisme écologique gagne du terrain cette année.
Hoạt động bảo vệ môi trường đang ngày càng phát triển trong năm nay.
Son militantisme a permis de changer la situation.
Hoạt động của ông ấy đã giúp thay đổi tình hình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.