Tìm hiểu thêm về từ này
Le Pluralisme
Sự cùng tồn tại của hai hay nhiều nhà nước, nhóm, nguyên tắc hoặc nguồn quyền lực. Trong chính trị, nó đề cập đến sự đa dạng của các đảng phái và ý tưởng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le pluralisme politique est le socle de la démocratie.
Chủ nghĩa đa nguyên chính trị là nền tảng của nền dân chủ.
Nous devons respecter le pluralisme des opinions.
Chúng ta phải tôn trọng sự đa dạng của các ý kiến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.