Tìm hiểu thêm về từ này
La Solidarité
Từ này thể hiện sự thống nhất hoặc đồng thuận về cảm xúc hoặc hành động. Tại Pháp, nó thường được liên kết với phúc lợi xã hội và sự hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La solidarité nationale est essentielle en temps de crise.
Đoàn kết quốc gia là điều cần thiết trong những thời điểm khủng hoảng.
Nous devons faire preuve de plus de solidarité.
Chúng ta phải thể hiện sự đoàn kết nhiều hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.