Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Lobbyisme

Hành động cố gắng ảnh hưởng đến các hành động, chính sách hoặc quyết định của các quan chức. Trong tiếng Pháp, từ 'un lobby' cũng thường được sử dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le lobbyisme industriel influence les lois environnementales.

Lobbying công nghiệp ảnh hưởng đến luật môi trường.

Il travaille dans une agence de lobbyisme.

Anh ấy làm việc tại một công ty vận động hành lang.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí