Tìm hiểu thêm về từ này
La Corruption
Điều này đề cập đến hành vi gian lận hoặc lừa đảo của những người có quyền lực. Đây là một chủ đề thường xuyên được báo điều tra ở Pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le gouvernement lutte activement contre la corruption.
Chính phủ đang tích cực đấu tranh chống tham nhũng.
Il a été accusé de corruption passive.
Anh ta bị cáo buộc về tội tham nhũng thụ động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.