Tìm hiểu thêm về từ này
La Propagande
Thông tin, đặc biệt là những thông tin có tính thiên vị hoặc gây hiểu lầm, được sử dụng để thúc đẩy một nguyên nhân chính trị hoặc quan điểm nào đó. Nó thường liên quan đến 'désinformation'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Les médias dénoncent la propagande de l''État.
Các phương tiện truyền thông lên án tuyên truyền của nhà nước.
Il ne faut pas croire cette propagande mensongère.
Người ta không nên tin vào bản tuyên truyền lừa dối này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.