Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'Asile

Quyền bảo vệ mà một quốc gia cấp cho người đã rời bỏ đất nước của họ như một người tị nạn chính trị. Thường được sử dụng với cụm từ 'le droit d'asile'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il a demandé l''asile politique en France.

Anh ấy đã nộp đơn xin tị nạn chính trị tại Pháp.

Le droit d''asile est un principe fondamental.

Quyền xin tị nạn là một nguyên tắc cơ bản.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí