Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Révolution

Một cuộc lật đổ bạo lực đối với chính phủ hoặc trật tự xã hội nhằm thay thế bằng một hệ thống mới. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một sự thay đổi lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La Révolution française a changé le monde entier.

Cách mạng Pháp đã thay đổi toàn bộ thế giới.

Une révolution numérique est en cours actuellement.

Một cuộc cách mạng kỹ thuật số đang diễn ra.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí