Tìm hiểu thêm về từ này
La Souveraineté
Nó mô tả toàn bộ quyền lực và thẩm quyền của một cơ quan quản lý đối với chính mình. Trong chính trị Pháp, nó thường đề cập đến 'la souveraineté nationale'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le pays défend fermement sa souveraineté nationale.
Quốc gia này bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia của mình.
La question de la souveraineté est très complexe.
Vấn đề chủ quyền rất phức tạp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.