Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Consensus

Một thỏa thuận chung giữa các nhóm khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán chính trị và ngoại giao quốc tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Les partis ont enfin trouvé un consensus.

Các bên cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận.

Il n''y a pas de consensus sur cette question.

Không có sự đồng thuận về vấn đề này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí