Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'Activiste

Một người vận động để thúc đẩy thay đổi chính trị hoặc xã hội. Danh từ này giống nhau cho cả hai giới tính nam và nữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cette activiste se bat pour les droits humains.

Nhà hoạt động này đang đấu tranh cho quyền con người.

Les activistes ont bloqué la rue ce matin.

Các nhà hoạt động đã chặn đường vào sáng nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí