Tìm hiểu thêm về từ này
La Réforme
Điều này đề cập đến việc cải thiện hoặc sửa đổi những gì sai trái, tham nhũng hoặc không thỏa đáng. Đây là từ phổ biến nhất cho các thay đổi về lập pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La réforme des retraites suscite beaucoup de débats.
Việc cải cách lương hưu đang gây ra nhiều tranh cãi.
Le ministre propose une réforme du système éducatif.
Bộ trưởng đang đề xuất cải cách hệ thống giáo dục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.