Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Censure

Thuật ngữ này đề cập đến việc kiểm duyệt lời nói, giao tiếp công cộng hoặc các thông tin khác. Nó thường được sử dụng khi thảo luận về truyền thông và mạng xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La censure sur Internet inquiète de nombreux journalistes.

Việc kiểm duyệt internet gây lo ngại cho nhiều nhà báo.

Ce film a été victime de la censure.

Bộ phim này đã trở thành nạn nhân của kiểm duyệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí