💪
Sức khỏe & Thể chất
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Nắm vững 20 từ vựng tiếng Pháp thiết yếu ở trình độ B1 để nói về sức khỏe và thể chất — từ bien-être và santé mentale đến résilience, hydratation và épuisement professionnel. Dựa trên các tổ chức và văn hóa Pháp thực tế (Bảo hiểm xã hội, Sức khỏe Công cộng Pháp, Kế hoạch Nóng bức, Nutri-Score, INSERM, tuần làm việc 35 giờ, các thị trấn nhiệt đới Vichy và Évian, bài viết sức khỏe của Le Monde).
🧘
Le bien-être Sức khỏe tinh thần
🧠 La santé mentale Sức khỏe tinh thần
😴 Le sommeil Giấc ngủ
😫 L'épuisement professionnel Burnout
⚖️ L'équilibre Cân bằng
🥗 La nutrition Dinh dưỡng
🪑 La sédentarité Lối sống ít vận động
🧘♂️ La pleine conscience Chánh niệm
🏃 L'endurance Sức bền
🤸 La souplesse Tính linh hoạt
🌿 La résilience Khả năng phục hồi
💧 L'hydratation Hydrat hóa
🛡️ La prévention Phòng ngừa
🍽️ Le jeûne Ngưng ăn
🥱 La fatigue Mệt mỏi
🍏 L'hygiène de vie Lối sống
🛡️ L'immunité Miễn dịch
🩹 La guérison Chữa lành
⚡ La vitalité Sức sống
🚭 L'addiction Nghiện
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.