Tìm hiểu thêm về từ này
La guérison
Danh từ này đề cập đến quá trình cải thiện hoặc phục hồi sau một căn bệnh hoặc chấn thương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le repos accélère la guérison du patient.
Nghỉ ngơi giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.
Nous espérons une guérison rapide et complète.
Chúng tôi hy vọng bạn sẽ sớm bình phục hoàn toàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.