Tìm hiểu thêm về từ này
L'immunité
Dùng để mô tả hệ thống phòng vệ của cơ thể. Đây là một thuật ngữ trung tâm trong các cuộc thảo luận về vắc-xin và sức khỏe đường ruột.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Les vitamines renforcent l'immunité naturelle.
Vitamin tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên.
Le stress affaiblit notre système d'immunité.
Căng thẳng làm suy yếu hệ miễn dịch của chúng ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.