Tìm hiểu thêm về từ này
La prévention
Đây là một trụ cột quan trọng của y tế công cộng. Nó thường xuất hiện trong khẩu hiệu "mieux vaut prévenir que guérir" (phòng bệnh hơn chữa bệnh).
Ví dụ trong ngữ cảnh
La prévention est le meilleur remède.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
Nous faisons de la prévention contre le tabac.
Chúng tôi tổ chức các chương trình phòng chống hút thuốc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.