Tìm hiểu thêm về từ này
La vitalité
Một từ tích cực mô tả năng lượng và sức sống. Nó thường được sử dụng trong các quảng cáo cho các loại thực phẩm bổ sung sức khỏe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ce petit-déjeuner vous donne de la vitalité.
Bữa sáng này mang lại cho bạn sức sống.
Elle a retrouvé sa vitalité après ses vacances.
Cô ấy đã lấy lại sức sống sau kỳ nghỉ của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.