Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La vitalité

Một từ tích cực mô tả năng lượng và sức sống. Nó thường được sử dụng trong các quảng cáo cho các loại thực phẩm bổ sung sức khỏe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ce petit-déjeuner vous donne de la vitalité.

Bữa sáng này mang lại cho bạn sức sống.

Elle a retrouvé sa vitalité après ses vacances.

Cô ấy đã lấy lại sức sống sau kỳ nghỉ của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí