Tìm hiểu thêm về từ này
L'épuisement professionnel
Mặc dù 'burnout' được sử dụng như một từ mượn tiếng Anh, thuật ngữ chính thức này được ưu tiên trong các báo cáo chính thức và ngữ cảnh pháp lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'épuisement professionnel touche de nombreux salariés.
Burnout ảnh hưởng đến nhiều nhân viên.
Elle a pris un congé pour épuisement professionnel.
Cô ấy đã xin nghỉ phép vì kiệt sức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.