Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'épuisement professionnel

Mặc dù 'burnout' được sử dụng như một từ mượn tiếng Anh, thuật ngữ chính thức này được ưu tiên trong các báo cáo chính thức và ngữ cảnh pháp lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'épuisement professionnel touche de nombreux salariés.

Burnout ảnh hưởng đến nhiều nhân viên.

Elle a pris un congé pour épuisement professionnel.

Cô ấy đã xin nghỉ phép vì kiệt sức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí