Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le jeûne

Dấu mũ trên chữ 'u' rất quan trọng để phân biệt với 'jeune' (trẻ). Nó ám chỉ việc kiêng ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le jeûne intermittent devient très populaire.

Ăn uống gián đoạn đang trở nên rất phổ biến.

Le médecin surveille son jeûne thérapeutique.

Bác sĩ đang theo dõi chế độ nhịn ăn trị liệu của anh ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí