Tìm hiểu thêm về từ này
Le jeûne
Dấu mũ trên chữ 'u' rất quan trọng để phân biệt với 'jeune' (trẻ). Nó ám chỉ việc kiêng ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le jeûne intermittent devient très populaire.
Ăn uống gián đoạn đang trở nên rất phổ biến.
Le médecin surveille son jeûne thérapeutique.
Bác sĩ đang theo dõi chế độ nhịn ăn trị liệu của anh ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.