Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La sédentarité

Danh từ này mô tả trạng thái thiếu hoạt động thể chất. Đây là một từ ngữ rất phổ biến trong các bài viết về sức khỏe bằng tiếng Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La sédentarité est dangereuse pour le cœur.

Lối sống ít vận động gây nguy hiểm cho tim.

Luttons contre la sédentarité au bureau.

Hãy cùng chống lại tình trạng ít vận động thể chất tại văn phòng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí