Tìm hiểu thêm về từ này
L'hydratation
Mặc dù 'boire de l'eau' là cơ bản, danh từ này là thuật ngữ chuyên nghiệp được sử dụng trong lời khuyên về thể dục và y tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Une bonne hydratation est vitale en été.
Việc duy trì đủ nước rất quan trọng vào mùa hè.
N'oubliez pas l'hydratation pendant l'effort.
Đừng quên bổ sung nước trong khi tập thể dục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.