Tìm hiểu thêm về từ này
La nutrition
Đây là một thuật ngữ khoa học hơn so với "alimentation". Cụ thể, nó đề cập đến các khía cạnh sinh học và hóa học của việc tiêu thụ thực phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La nutrition joue un rôle dans la prévention.
Dinh dưỡng đóng một vai trò trong việc phòng ngừa.
Je suis des cours de nutrition cette année.
Tôi đang học các lớp dinh dưỡng trong năm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.