Tìm hiểu thêm về từ này
Le bien-être
Đây là một thuật ngữ rộng bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội. Nó thường được sử dụng trong 'Le Monde santé' để thảo luận về việc cải thiện lối sống toàn diện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le yoga favorise le bien-être physique et mental.
Yoga thúc đẩy sức khỏe thể chất và tinh thần.
Nous cherchons des solutions pour votre bien-être.
Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp cho sức khỏe của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.