Tìm hiểu thêm về từ này
La souplesse
Trong sức khỏe, điều này đề cập đến sự linh hoạt về thể chất. Một cách ẩn dụ, nó cũng có thể mang nghĩa là khả năng thích ứng trong lịch trình của một người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le stretching développe la souplesse du corps.
Kéo giãn cơ giúp phát triển độ dẻo dai của cơ thể.
Faire des étirements améliore votre souplesse.
Kéo giãn cơ giúp cải thiện độ linh hoạt của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.