Tìm hiểu thêm về từ này
La fatigue
Một từ đa năng được sử dụng cho sự mệt mỏi nói chung. Trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, nó thường đề cập đến tình trạng thiếu năng lượng kéo dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je ressens une fatigue intense ce soir.
Tôi cảm thấy mệt mỏi tột độ vào tối nay.
Le repos aide à combattre la fatigue.
Nghỉ ngơi giúp chống lại sự mệt mỏi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.