Tìm hiểu thêm về từ này
Le sommeil
Một danh từ nền tảng cho các cuộc thảo luận về sức khỏe. Sử dụng nó với các động từ như 'manquer de' để biểu thị tình trạng thiếu ngủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Un bon sommeil est essentiel pour la mémoire.
Giấc ngủ ngon rất quan trọng đối với trí nhớ.
Je surveille la qualité de mon sommeil.
Tôi đang theo dõi chất lượng giấc ngủ của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.