Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'hygiène de vie

Cụm từ này đề cập đến tập hợp các thói quen hàng ngày (chế độ ăn uống, giấc ngủ, hoạt động) ảnh hưởng đến sức khỏe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Améliorer son hygiène de vie est gratifiant.

Cải thiện lối sống của bạn mang lại nhiều lợi ích.

Il a une excellente hygiène de vie.

Anh ấy có một lối sống tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí