Tìm hiểu thêm về từ này
Die Gesellschaft
Từ này chỉ một cộng đồng người sống chung với nhau trong một hệ thống có tổ chức. Nó bao gồm các mối quan hệ xã hội, thể chế và các giá trị chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die moderne Gesellschaft ist sehr komplex.
Xã hội hiện đại rất phức tạp.
Max Weber analysierte die Strukturen der Gesellschaft.
Max Weber đã phân tích các cấu trúc của xã hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.