Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Tradition

Chỉ các phong tục, niềm tin hoặc thói quen được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó thường được coi là đối trọng với sự đổi mới và hiện đại hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Traditionen geben den Menschen ein Gefühl von Kontinuität.

Truyền thống mang lại cho con người cảm giác về sự liên tục.

Manche Traditionen stehen im Konflikt mit modernen Werten.

Một số truyền thống xung đột với các giá trị hiện đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí