Tìm hiểu thêm về từ này
Die Tradition
Chỉ các phong tục, niềm tin hoặc thói quen được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó thường được coi là đối trọng với sự đổi mới và hiện đại hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Traditionen geben den Menschen ein Gefühl von Kontinuität.
Truyền thống mang lại cho con người cảm giác về sự liên tục.
Manche Traditionen stehen im Konflikt mit modernen Werten.
Một số truyền thống xung đột với các giá trị hiện đại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.