Tìm hiểu thêm về từ này
Die Säkularisierung
Quá trình mà các niềm tin, tổ chức và biểu tượng tôn giáo mất dần ảnh hưởng trong các lĩnh vực của đời sống xã hội và văn hóa. Nó dẫn đến việc tách biệt giữa nhà nước và giáo hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Säkularisierung prägte die europäische Geistesgeschichte.
Sự thế tục hóa đã định hình lịch sử tư tưởng châu Âu.
Moderne Staaten basieren auf dem Prinzip der Säkularisierung.
Các quốc gia hiện đại dựa trên nguyên tắc thế tục hóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.